ổ trục
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận cơ khí: Một thiết bị dùng để đỡ trục quay, cho phép trục quay tự do với ma sát thấp. Nó thường bao gồm vòng ngoài, vòng trong, con lăn hoặc viên bi và vòng cách.
- Hệ thống đỡ: Toàn bộ cấu trúc (có thể bao gồm cả vỏ hộp) lắp đặt ổ đỡ để cố định và bảo vệ nó trong máy móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ổ trục của động cơ bị mòn cần được thay thế. (Phần đỡ trục trong động cơ đã bị hao mòn và cần được thay mới.)
- Công nhân đang lắp ổ trục mới vào máy tiện. (Người công nhân đang gắn bộ phận đỡ trục mới vào máy tiện.)
- Tiếng kêu lạ phát ra từ ổ trục báo hiệu sự cố. (Âm thanh bất thường phát ra từ hệ thống đỡ trục cho thấy có vấn đề kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ổ trục đỡ lực hướng tâm": Loại ổ trục chủ yếu chịu tải trọng vuông góc với trục quay.
- Bánh xe thường sử dụng ổ trục đỡ lực hướng tâm.
- "Ổ trục chặn": Loại ổ trục chủ yếu chịu tải trọng dọc theo trục quay.
- Ổ trục chặn được lắp ở vị trí cần chịu lực dọc trục lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Ổ bi (danh từ): Một loại ổ trục cụ thể sử dụng các viên bi làm bộ phận lăn.
- Xe đạp thường dùng ổ bi ở trục giữa và trục bánh xe.
- Ổ đỡ (danh từ): Từ tổng quát hơn, chỉ bộ phận đỡ cho một trục hoặc chi tiết quay.
- Vòng bi (danh từ): Cách gọi khác của ổ bi, thường dùng trong kỹ thuật.
Từ đồng nghĩa
- Bạc đạn (danh từ, từ thông dụng): Từ dân dã, thường dùng để chỉ ổ bi, ổ trục nói chung.
- Palier (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): Thuật ngữ kỹ thuật có nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "ổ trục". Các hành động thường đi kèm là: lắp ổ trục, thay ổ trục, bảo dưỡng ổ trục.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ổ trục". Đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)